tư tố
Định nghĩa
- Danh từ (pháp lý):
- Sự buộc tội của cá nhân: "tư tố" chỉ hành động một cá nhân (không phải cơ quan nhà nước) đứng ra tố cáo, khởi kiện một người khác trước tòa án về một hành vi phạm tội. Đây là một khái niệm trong luật tố tụng hình sự, đối lập với "công tố" (do viện kiểm sát thực hiện).
- Vụ kiện do cá nhân khởi xướng: "tư tố" cũng có thể chỉ toàn bộ quá trình tố tụng do một cá nhân khởi xướng, không qua sự can thiệp của cơ quan công quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vụ án này, bị hại đã thực hiện quyền tư tố để đòi lại công bằng. (Nạn nhân đã tự mình khởi kiện, không chờ viện kiểm sát.)
- Luật pháp cho phép tư tố trong một số trường hợp nhất định. (Cá nhân có quyền tự buộc tội người khác trước tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quyền tư tố": quyền của cá nhân được tự mình khởi tố vụ án hình sự.
- Quyền tư tố là một trong những quyền cơ bản của công dân trong tố tụng. (Cá nhân có thể tự bảo vệ quyền lợi của mình trước tòa.)
"khởi tố theo tư tố": hành động bắt đầu vụ kiện dựa trên yêu cầu của cá nhân.
- Vụ án được khởi tố theo tư tố của người bị hại. (Vụ kiện bắt đầu từ đơn tố cáo của nạn nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Công tố (danh từ): sự buộc tội do cơ quan nhà nước (viện kiểm sát) thực hiện — trái nghĩa với "tư tố".
- Công tố viên đại diện cho nhà nước truy tố bị can. (Viện kiểm sát thay mặt nhà nước buộc tội.)
Tố (động từ): báo cáo, buộc tội ai đó với cơ quan chức năng.
- Anh ấy đã tố kẻ trộm với công an. (Anh ấy báo cáo hành vi trộm cắp.)
Từ đồng nghĩa
- Khởi tố tư nhân: hình thức tố tụng do cá nhân khởi xướng.
- Truy tố tư: (cách gọi khác) hành động buộc tội của cá nhân.
Thành ngữ liên quan
- Tư tố là quyền của người bị hại: khẳng định quyền tự bảo vệ của nạn nhân trong hệ thống pháp luật.
- Trong nhiều nước, tư tố là quyền của người bị hại để đảm bảo công lý. (Nạn nhân có thể tự mình đưa vụ việc ra tòa.)